- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khăn tay; khăn mùi xoa
中用布做成的小方巾,擦汗或擦鼻子用yòng bù zuòchéng de xiǎo fāngjīn、cā hàn huò cā bízi yòng
Tôi có một chiếc khăn tay.
khăn tay
中用布或布料制作的小方形物品,可以擦汗或装饰yòng bù huò búliào zhìzuò de xiǎo fāngxíng wùpǐn, kěyǐ cāhàn huò zhuāngshì
Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.
khăn tay; khăn mùi xoa
中用布做成的小方巾,擦汗或擦鼻子用yòng bù zuòchéng de xiǎo fāngjīn、cā hàn huò cā bízi yòng
Tôi có một chiếc khăn tay.
khăn tay
中用布或布料制作的小方形物品,可以擦汗或装饰yòng bù huò búliào zhìzuò de xiǎo fāngxíng wùpǐn, kěyǐ cāhàn huò zhuāngshì
Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khăn tay; khăn mùi xoa
khăn tay; khăn mùi xoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.