- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bóng tay; trò chơi bóng tay
Anh ấy thích chơi kịch bóng tay.
bóng tay; trò chơi bóng tay
Anh ấy thích chơi kịch bóng tay.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bóng tay; trò chơi bóng tay
bóng tay; trò chơi bóng tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.