- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bản chép tay; thủ bản
Đây là một bản sao chép tay.
bản chép tay; thủ bản
Đây là một bản sao chép tay.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản chép tay; thủ bản
bản chép tay; thủ bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.