- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
giương ô; che ô
Trời mưa rồi, tôi che ô.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
giương ô; che ô
Trời mưa rồi, tôi che ô.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
giương ô; che ô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.