- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tát vào mặt; tát vào miệng
Anh ấy đã tát rồi.
tát vào mặt; tát vào miệng
Anh ấy đã tát rồi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
tát vào mặt; tát vào miệng
tát vào mặt; tát vào miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.