- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
phá thai; bỏ thai; nạo thai
Cô ấy quyết định bỏ đứa bé.
đánh tan; phá vỡ (băng đảng); triệt phá
Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm tội phạm.
phá hủy; làm hỏng
Họ đã phá hủy máy bay của kẻ thù.
phá thai; bỏ thai; nạo thai
Cô ấy quyết định bỏ đứa bé.
đánh tan; phá vỡ (băng đảng); triệt phá
Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm tội phạm.
phá hủy; làm hỏng
Họ đã phá hủy máy bay của kẻ thù.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
phá thai; bỏ thai; nạo thai
phá thai; bỏ thai; nạo thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phá bỏ; san bằng; bộ tộc man di (cách gọi cổ xưa chỉ người phi Hoa)
Họ đã phá bỏ ngôi nhà cũ.
phá bỏ; san bằng; bộ tộc man di (cách gọi cổ xưa chỉ người phi Hoa)
Họ đã phá bỏ ngôi nhà cũ.