- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
Anh ấy làm việc vặt trong công ty.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
làm việc lặt vặt; làm tạp vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.