- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
săn bắn; đi săn
中用枪或其他工具捕捉野生动物yòng qiāng huò qítā gōngjù bǔzhuō yěshēng dòngwù
Anh ấy thích đi săn.
săn bắn; đi săn
中用枪或其他工具捕捉野生动物yòng qiāng huò qítā gōngjù bǔzhuō yěshēng dòngwù
Anh ấy thích đi săn.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
săn bắn; đi săn
săn bắn; đi săn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.