- 扌thủ(bàn tay)
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đánh mắng; đánh chửi
Anh ta thường xuyên đánh mắng con cái.
đánh mắng; đánh chửi
Anh ta thường xuyên đánh mắng con cái.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
đánh mắng; đánh chửi
đánh mắng; đánh chửi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.