- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
đập bóng (trong thể thao)
Anh ấy đã đập một quả bóng đẹp.
đập bóng (trong thể thao)
Anh ấy đã đập một quả bóng đẹp.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
đập bóng (trong thể thao)
đập bóng (trong thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.