- 扌thủ(tay)
- 口khẩu(miệng, cái khóa)
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
tạm giữ để thẩm vấn; bắt giữ và tra hỏi
Cảnh sát đã tạm giữ và thẩm vấn nghi phạm.
tạm giữ để thẩm vấn; bắt giữ và tra hỏi
Cảnh sát đã tạm giữ và thẩm vấn nghi phạm.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
tạm giữ để thẩm vấn; bắt giữ và tra hỏi
tạm giữ để thẩm vấn; bắt giữ và tra hỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.