- 扌thủ(bàn tay)
- 合hợp(hợp lại, tụ họp)
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
dọn dẹp; thu dọn (phương ngữ)
Xin bạn dọn dẹp phòng một chút.
dọn dẹp; thu dọn (phương ngữ)
Xin bạn dọn dẹp phòng một chút.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
Dùng tay nhặt các thứ rơi rớt hợp lại thành một chỗ.
dọn dẹp; thu dọn (phương ngữ)
dọn dẹp; thu dọn (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.