- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
phóng to (ảnh); phóng ảnh
Tấm ảnh này có thể phóng to được không?
phóng to ảnh in; in phóng lớn
Tôi muốn phóng to bức ảnh này.
phóng to (ảnh); phóng ảnh
Tấm ảnh này có thể phóng to được không?
phóng to ảnh in; in phóng lớn
Tôi muốn phóng to bức ảnh này.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
phóng to (ảnh); phóng ảnh
phóng to (ảnh); phóng ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.