- 扌thủ(tay)
- 广quảng(rộng rãi)
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
khuếch âm; khuếch đại âm thanh
Cái micrô này có thể khuếch đại âm thanh.
khuếch âm; khuếch đại âm thanh
Cái micrô này có thể khuếch đại âm thanh.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
khuếch âm; khuếch đại âm thanh
khuếch âm; khuếch đại âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.