- 扌thủ(bàn tay)
- 昜dương(ánh sáng tỏa ra)
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu [thành ngữ]
Chúng ta nên phát huy điểm mạnh và tránh điểm yếu.
phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu [thành ngữ]
Chúng ta nên phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu.
phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu [thành ngữ]
Chúng ta nên phát huy điểm mạnh và tránh điểm yếu.
phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu [thành ngữ]
Chúng ta nên phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tránh né là bước chân đi xa khỏi mối nguy hiểm đang đến.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu [thành ngữ]
phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.