- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
bong gân; bị trặc
Anh ấy bị bong gân mắt cá chân.
bong gân; trật khớp; bị vẹo (cổ, lưng...)
vặn; xoắn; bong gân; bước lắc lư
Chân tôi bị bong gân rồi.
bong gân; bị trặc
Anh ấy bị bong gân mắt cá chân.
bong gân; trật khớp; bị vẹo (cổ, lưng...)
vặn; xoắn; bong gân; bước lắc lư
Chân tôi bị bong gân rồi.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
bong gân; bị trặc
bong gân; bị trặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.