- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
Họ vật lộn với nhau.
vật lộn; đánh nhau giằng co
đánh nhau; ẩu đả
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
Họ vật lộn với nhau.
vật lộn; đánh nhau giằng co
đánh nhau; ẩu đả
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.