- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)
vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)
vặn vẹo và lắc lư (cơ thể)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.