- 扌thủ(tay)
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
áp giải; bắt giữ và giao nộp cho chính quyền
Anh ta bị bắt và giao nộp cho đồn cảnh sát.
áp giải; bắt giữ và giao nộp cho chính quyền
Anh ta bị bắt và giao nộp cho đồn cảnh sát.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
áp giải; bắt giữ và giao nộp cho chính quyền
áp giải; bắt giữ và giao nộp cho chính quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.