- 扌thủ(bàn tay)
- 分phân(chia, phân chia)
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
hóa trang; ăn mặc đóng vai
Cô ấy thích hóa trang thành công chúa.
hóa trang; ăn mặc đóng vai
Cô ấy thích hóa trang thành công chúa.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Dùng tay chia tách để hóa trang thành một người khác.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
hóa trang; ăn mặc đóng vai
hóa trang; ăn mặc đóng vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.