- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
kéo chân sau; cản trở; kìm hãm (ai đó)
kéo chân sau; cản trở; kìm hãm (ai đó)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
kéo chân sau; cản trở; kìm hãm (ai đó)
kéo chân sau; cản trở; kìm hãm (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.