- 扌thủ(bàn tay)
- 止chỉ(dừng lại)
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; tán phét(kế thừa)
中说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà
Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
nói nhảm; tán phét(kế thừa)
中说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà
Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
nói nhảm; tán phét
nói nhảm; tán phét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.