- 扌thủ(bàn tay)
- 夫phu(người đàn ông trưởng thành)
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Voltaren là một loại thuốc giảm đau.
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Voltaren là một loại thuốc giảm đau.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Voltaren (tên thương mại của diclofenac natri, thuốc kháng viêm không steroid, giảm đau và chống sưng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.