- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
thắt cổ; bóp cổ
Anh ấy đã bóp nghẹt ước mơ của tôi.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
thắt cổ; bóp cổ
Anh ấy đã bóp nghẹt ước mơ của tôi.
siết cổ cho đến chết; bóp cổ chết
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
thắt cổ; bóp cổ
thắt cổ; bóp cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.