- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
nhận thầu xây dựng; thi công theo hợp đồng
Công ty chúng tôi đã nhận thầu xây dựng dự án này.
nhận thầu xây dựng; thi công theo hợp đồng
Công ty chúng tôi đã nhận thầu xây dựng dự án này.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
nhận thầu xây dựng; thi công theo hợp đồng
nhận thầu xây dựng; thi công theo hợp đồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.