- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
gánh chịu; chịu trách nhiệm
Anh ấy đã gánh vác mọi trách nhiệm.
gánh chịu; đảm nhận; chịu trách nhiệm
giả định; giả sử; cho rằng
gánh chịu; chịu trách nhiệm
Anh ấy đã gánh vác mọi trách nhiệm.
gánh chịu; đảm nhận; chịu trách nhiệm
giả định; giả sử; cho rằng
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
gánh chịu; chịu trách nhiệm
gánh chịu; chịu trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.