- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
mong đợi; (thường dùng phủ định) ngờ đâu; ngờ rằng
Tôi mong anh ấy sẽ đến.
trông mong; kỳ vọng
Tôi mong được làm việc cùng bạn.
mong đợi; (thường dùng phủ định) ngờ đâu; ngờ rằng
Tôi mong anh ấy sẽ đến.
trông mong; kỳ vọng
Tôi mong được làm việc cùng bạn.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
mong đợi; (thường dùng phủ định) ngờ đâu; ngờ rằng
mong đợi; (thường dùng phủ định) ngờ đâu; ngờ rằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.