- 川xuyên(dòng sông chảy xuôi)
- 頁hiệt(đầu người)
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
tuân theo; phục tùng
Anh ấy đã tuân theo yêu cầu của tôi.
vâng lời; phục tùng; thuận theo
Anh ấy đã thuận theo ý muốn của cha mẹ.
tuân theo; phục tùng
Anh ấy đã tuân theo yêu cầu của tôi.
vâng lời; phục tùng; thuận theo
Anh ấy đã thuận theo ý muốn của cha mẹ.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
tuân theo; phục tùng
tuân theo; phục tùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.