- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên kỹ thuật.
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên kỹ thuật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.