- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.