- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
mày mò; nghịch ngợm; sờ mó
mày mò; nghịch ngợm; sờ mó
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
mày mò; nghịch ngợm; sờ mó
mày mò; nghịch ngợm; sờ mó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.