- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
kiểm soát; nắm quyền kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.