- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tay lái (phần thân cổ giữ tay lái xe đạp)
Cổ xe đạp bị hỏng rồi.
tay lái (phần thân cổ giữ tay lái xe đạp)
Cổ xe đạp bị hỏng rồi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tay lái (phần thân cổ giữ tay lái xe đạp)
tay lái (phần thân cổ giữ tay lái xe đạp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.