- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
điểm xuất phát; xuất phát điểm
Dự án này cần một điểm khởi đầu.
tay nắm; tay cầm; (bóng) điểm tựa; đòn bẩy
Cái tay máy này rất linh hoạt.
tay cầm; chỗ bám; (bóng) điểm tựa để hành động; công cụ thực hiện
điểm xuất phát; xuất phát điểm
Dự án này cần một điểm khởi đầu.
tay nắm; tay cầm; (bóng) điểm tựa; đòn bẩy
Cái tay máy này rất linh hoạt.
tay cầm; chỗ bám; (bóng) điểm tựa để hành động; công cụ thực hiện
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
điểm xuất phát; xuất phát điểm
điểm xuất phát; xuất phát điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái tay cầm này rất tiện lợi.
Cái tay cầm này rất tiện lợi.