- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
chụp ảnh nhanh; chụp lén; chụp bắt khoảnh khắc
Anh ấy thích chụp ảnh đời sống đường phố.
chụp ảnh nhanh; chụp ảnh bắt khoảnh khắc
Anh ấy thích chụp ảnh nhanh cuộc sống đường phố.
chụp ảnh nhanh; chụp lén; chụp bắt khoảnh khắc
Anh ấy thích chụp ảnh đời sống đường phố.
chụp ảnh nhanh; chụp ảnh bắt khoảnh khắc
Anh ấy thích chụp ảnh nhanh cuộc sống đường phố.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
chụp ảnh nhanh; chụp lén; chụp bắt khoảnh khắc
chụp ảnh nhanh; chụp lén; chụp bắt khoảnh khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.