- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bắt quả tang đàn ông ngoại tình (tiếng Đài)
bắt quả tang đàn ông ngoại tình (tiếng Đài)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Con khỉ (hầu) sống trong rừng như một vị hầu tước của loài thú.
bắt quả tang đàn ông ngoại tình (tiếng Đài)
bắt quả tang đàn ông ngoại tình (tiếng Đài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.