- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
(khẩu) drama; kịch tính; thổi phồng
Cái này quá kịch tính!
(khẩu) drama; kịch tính; thổi phồng
Cái này quá kịch tính!
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
(khẩu) drama; kịch tính; thổi phồng
(khẩu) drama; kịch tính; thổi phồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.