- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
mua bảo hiểm; tham gia bảo hiểm
Bạn đã mua bảo hiểm chưa?
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
mua bảo hiểm; tham gia bảo hiểm
Bạn đã mua bảo hiểm chưa?
bảo hiểm; an toàn; chắc chắn
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
mua bảo hiểm; tham gia bảo hiểm
mua bảo hiểm; tham gia bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.