- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
người mua bảo hiểm; bên tham gia bảo hiểm
Người mua bảo hiểm cần điền vào một đơn đăng ký.
người mua bảo hiểm; bên tham gia bảo hiểm
Người được bảo hiểm cần điền vào một mẫu đơn.
người mua bảo hiểm; bên tham gia bảo hiểm
Người mua bảo hiểm cần điền vào một đơn đăng ký.
người mua bảo hiểm; bên tham gia bảo hiểm
Người được bảo hiểm cần điền vào một mẫu đơn.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người mua bảo hiểm; bên tham gia bảo hiểm
người mua bảo hiểm; bên tham gia bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.