- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
cho ăn; cho thức ăn (cho động vật)
Xin đừng cho động vật ăn.
cho ăn; cho thức ăn (cho động vật)
Xin đừng cho động vật ăn.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
cho ăn; cho thức ăn (cho động vật)
cho ăn; cho thức ăn (cho động vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.