- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
gửi qua bưu điện; gửi thư
Xin hãy gửi thư đi.
gửi qua bưu điện; gửi thư
Xin hãy gửi thư đi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
gửi qua bưu điện; gửi thư
gửi qua bưu điện; gửi thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.