- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bỏ xu; (máy) hoạt động bằng đồng xu
Máy giặt tự động rất tiện lợi.
bỏ xu; bỏ tiền vào máy
Xin hãy bỏ tiền xu vào.
bỏ xu; (máy) hoạt động bằng đồng xu
Máy giặt tự động rất tiện lợi.
bỏ xu; bỏ tiền vào máy
Xin hãy bỏ tiền xu vào.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bỏ xu; (máy) hoạt động bằng đồng xu
bỏ xu; (máy) hoạt động bằng đồng xu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.