- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
khe bỏ tiền xu
Xin hãy bỏ đồng xu vào khe bỏ tiền.
khe bỏ tiền xu
Xin hãy bỏ đồng xu vào khe bỏ tiền.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
khe bỏ tiền xu
khe bỏ tiền xu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.