- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bái sư học nghề; theo thầy học
Anh ấy quyết định theo thầy học võ.
bái sư học nghề; theo thầy học
Anh ấy quyết định theo thầy học võ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bái sư học nghề; theo thầy học
bái sư học nghề; theo thầy học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.