- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiếu; phép chiếu; hình chiếu
Đây là một hình chiếu.
chiếu; hình chiếu; phép chiếu
Xin hãy chiếu hình ảnh lên màn hình.
chiếu; phép chiếu; hình chiếu
Đây là một hình chiếu.
chiếu; hình chiếu; phép chiếu
Xin hãy chiếu hình ảnh lên màn hình.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiếu; phép chiếu; hình chiếu
chiếu; phép chiếu; hình chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.