- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
máy chiếu; máy chiếu phim
Cái máy chiếu này rất đắt.
máy chiếu; máy chiếu phim
Cái máy chiếu này rất đắt.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
máy chiếu; máy chiếu phim
máy chiếu; máy chiếu phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.