- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiếu sáng lên; rọi ánh sáng lên
Bộ phim được chiếu lên tường.
chiếu (hình ảnh); phóng chiếu
Xin hãy chiếu slide lên màn hình.
chiếu sáng lên; rọi ánh sáng lên
Bộ phim được chiếu lên tường.
chiếu (hình ảnh); phóng chiếu
Xin hãy chiếu slide lên màn hình.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
chiếu sáng lên; rọi ánh sáng lên
chiếu sáng lên; rọi ánh sáng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.