- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu cơ; trục lợi cơ hội
Anh ấy thích đầu cơ.
đầu cơ (tích trữ để kiếm lời); cơ hội chủ nghĩa; hợp ý; tâm đầu ý hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
đầu cơ; trục lợi cơ hội
Anh ấy thích đầu cơ.
đầu cơ (tích trữ để kiếm lời); cơ hội chủ nghĩa; hợp ý; tâm đầu ý hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu cơ; trục lợi cơ hội
đầu cơ; trục lợi cơ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.