- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu cơ trục lợi; buôn gian bán lận [thành ngữ]
Đầu cơ trục lợi là phạm pháp.
đầu cơ trục lợi; buôn gian bán lận [thành ngữ]
Đầu cơ trục lợi là phạm pháp.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
đầu cơ trục lợi; buôn gian bán lận [thành ngữ]
đầu cơ trục lợi; buôn gian bán lận [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.