- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
treo cổ (tự tử)(kế thừa)
Anh ta đã treo cổ tự tử.
thắt cổ tự tử(kế thừa)
Cô ấy đã treo cổ tự tử.
treo cổ (tự tử)(kế thừa)
Anh ta đã treo cổ tự tử.
thắt cổ tự tử(kế thừa)
Cô ấy đã treo cổ tự tử.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
treo cổ (tự tử)
treo cổ (tự tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.